tụ nghĩa

  1. (arch.) se rassembler pour une juste cause.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tụ nghĩa"

tụ nghĩa
Các anh hùng tụ nghĩa tại một quán trọ ven đường.